nguy cơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình thế, khả năng hoặc điều kiện tiềm ẩn có thể dẫn đến những hậu quả xấu, tai hại hoặc biến cố lớn: "Nguy cơ" chỉ một tình huống chưa xảy ra nhưng có xác suất cao sẽ dẫn đến thiệt hại, rủi ro hoặc thảm họa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu vực này đang đối mặt với nguy cơ lũ lụt. (Tình trạng thời tiết khiến nơi này có khả năng cao bị ngập lụt.)
- Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về phổi. (Hành động này khiến khả năng bị bệnh phổi trở nên cao hơn.)
- Các nhà phân tích cảnh báo về nguy cơ suy thoái kinh tế. (Họ chỉ ra khả năng nền kinh tế có thể rơi vào tình trạng tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đứng trước nguy cơ": đang ở trong tình thế có khả năng cao phải đối mặt với điều xấu.
- Ngành du lịch đứng trước nguy cơ sụp đổ do đại dịch. (Ngành này có khả năng rất cao sẽ không thể tồn tại được.)
- "Tiềm ẩn nguy cơ": chứa đựng bên trong khả năng gây hại chưa bộc lộ rõ.
- Thực phẩm không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho sức khỏe. (Loại thực phẩm này ẩn chứa nhiều khả năng gây bệnh.)
- "Nguy cơ cao/thấp": dùng để đánh giá mức độ khả năng xảy ra hậu quả xấu.
- Bệnh nhân này có nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật ở mức cao. (Khả năng bệnh nhân gặp vấn đề sau mổ là rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nguy hiểm (danh từ/tính từ): trạng thái hoặc tính chất có thể gây tổn hại, chú trọng hơn vào mối đe dọa hiện hữu hơn là khả năng tiềm tàng.
- Đường trơn sau mưa rất nguy hiểm. (Tình trạng này đang thực sự gây ra mối đe dọa.)
- Rủi ro (danh từ): điều không may có thể xảy ra, thường dùng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh, mang tính trung lập hơn.
- Đầu tư chứng khoán luôn đi kèm rủi ro. (Việc này luôn có khả năng dẫn đến mất mát.)
Từ đồng nghĩa
- Mối đe dọa: điều hoặc yếu tố có khả năng gây hại.
- Hiểm họa: tai họa lớn, nghiêm trọng.
Các cụm từ liên quan
- Đánh giá nguy cơ: quá trình xác định và phân tích khả năng xảy ra hậu quả xấu.
- Công ty tiến hành đánh giá nguy cơ an toàn lao động hàng năm.
- Quản lý nguy cơ: các biện pháp được thực hiện để kiểm soát và giảm thiểu khả năng xảy ra tổn thất.
- Quản lý nguy cơ tài chính là công việc quan trọng của ngân hàng.
Thành ngữ liên quan
- "Trong nguy có cơ" (thành ngữ gốc Hán-Việt: "nguy" và "cơ"): trong hoàn cảnh nguy hiểm, khó khăn lại ẩn chứa cơ hội, thời cơ.
- Công ty biết tận dụng thời điểm khủng hoảng, quả là trong nguy có cơ.
- Tình thế có thể gây ra những biến cố lớn rất tai hại: Nguy cơ chiến tranh.